tiểu hàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết khí trong năm: "Tiểu hàn" là một trong 24 tiết khí của lịch cổ truyền phương Đông, thường bắt đầu vào khoảng ngày 5 hoặc 6 tháng 1 dương lịch hàng năm, đánh dấu giai đoạn bắt đầu của thời tiết rét đậm trong mùa đông.
- Giai đoạn thời tiết: Chỉ khoảng thời gian trong năm khi thời tiết chuyển lạnh rõ rệt, nhưng chưa phải là lúc rét nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiết tiểu hàn năm nay đến sớm hơn mọi năm. (Tiết tiểu hàn năm nay bắt đầu sớm hơn so với các năm trước.)
- Theo lịch, tiểu hàn là tiết khí thứ 23 trong năm. (Theo lịch, tiểu hàn là tiết khí thứ 23 trong năm.)
- Trời bắt đầu chuyển lạnh kể từ sau tiết tiểu hàn. (Thời tiết bắt đầu chuyển lạnh kể từ sau tiết tiểu hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vào tiết tiểu hân": Chỉ thời điểm bắt đầu của tiết khí này.
- Vào tiết tiểu hàn, người ta thường chú ý giữ ấm cơ thể. (Vào tiết tiểu hàn, mọi người thường chú ý giữ ấm cho cơ thể.)
"Qua tiết tiểu hân": Chỉ thời điểm sau khi tiết khí này kết thúc.
- Qua tiết tiểu hàn, thời tiết sẽ càng lạnh hơn. (Sau khi qua tiết tiểu hàn, thời tiết sẽ càng trở nên lạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Đại hàn (danh từ): Tiết khí tiếp theo sau Tiểu hàn, thường là thời điểm rét nhất trong năm.
- Sau tiểu hàn là đến tiết đại hàn. (Sau tiết tiểu hàn là đến tiết đại hàn.)
Tiết khí (danh từ): Khái niệm chung chỉ 24 giai đoạn khí hậu trong năm theo lịch cổ truyền.
- Hai mươi tư tiết khí phản ánh sự thay đổi của thời tiết. (Hai mươi tư tiết khí phản ánh sự biến đổi của thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Tiết rét nhỏ: Cách gọi giải thích nghĩa Hán Việt của từ ("tiểu" là nhỏ, "hàn" là rét).
- Tiểu hàn còn được hiểu là tiết rét nhỏ. (Tiểu hàn còn được hiểu là tiết rét nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "Tiểu hàn, đại hàn, thủy thành kiên": Thành ngữ nói về sự lạnh giá của hai tiết khí này, ý chỉ nước có thể đóng băng.
- Cụm từ "tiểu hàn, đại hàn, thủy thành kiên" mô tả cái rét của mùa đông. (Cụm từ "tiểu hàn, đại hàn, thủy thành kiên" mô tả cái rét của mùa đông.)
- Tiết rét vào đầu mùa đông.